Từ điển gọi vốn

Giải thích các thuật ngữ hay gặp khi gọi vốn lần đầu, bằng tiếng Việt và ví dụ bằng tiền Việt. Mỗi trang dẫn tới công cụ tính tương ứng.

Khái niệm nền

Runway

Số tháng công ty còn hoạt động được với lượng tiền hiện có.

Cổ phần và pha loãng

Pha loãng cổ phần

Tỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần cho người mới.

Vesting

Cơ chế nhận cổ phần dần theo thời gian làm việc thay vì nhận hết ngay.

Công cụ đầu tư và điều khoản

Discount

Mức chiết khấu so với giá vòng sau mà nhà đầu tư SAFE được hưởng.

Nhà đầu tư dẫn dắt

Quỹ đứng ra định giá, đàm phán điều khoản và thường bỏ phần lớn số tiền của vòng.

SAFE

Thoả thuận nhận tiền trước, quy đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau.

SAFE post-money

Bản SAFE trong đó nhà đầu tư biết chắc tỷ lệ sở hữu; các SAFE không pha loãng lẫn nhau.

SAFE pre-money

Bản SAFE cũ hơn, trong đó các SAFE pha loãng lẫn nhau khi cùng chuyển đổi.

Term sheet

Văn bản tóm tắt các điều khoản chính của thương vụ, thường chưa ràng buộc pháp lý.

Valuation cap

Mức định giá trần dùng để quy đổi SAFE, bảo vệ nhà đầu tư sớm khi vòng sau định giá cao.

Vòng cầu nối

Khoản vốn nhỏ để duy trì hoạt động tới vòng gọi vốn chính thức tiếp theo.

Định giá

Tài chính và chỉ số

Kinh tế đơn vị

Bài toán lời lỗ trên một khách hàng, tách khỏi chi phí cố định của cả doanh nghiệp.

MRR và ARR

Doanh thu định kỳ tính theo tháng và theo năm.

Mức đốt tiền

Số tiền công ty chi ra mỗi tháng; đốt ròng là phần còn lại sau khi trừ doanh thu.

Tỷ lệ LTV trên CAC

Mỗi đồng bỏ ra để có khách mang về bao nhiêu đồng lãi gộp; chuẩn thị trường từ 3 lần.

Pháp lý Việt Nam

Điều lệ công ty

Văn bản quy định cách công ty vận hành; bản mẫu thường thiếu điều khoản nhà đầu tư cần.

Đang có 32 mục trên tổng số 80 dự kiến. Phần còn lại đang được viết.